
Kennedy Musonda
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Kennedy Musonda là không rõ 31 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Hapoel Nof HaGalil.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Niger | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 5,83 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tanzania | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Hapoel Nof HaGalil | ZESCO United FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Young Africans SC | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Power Dynamos FC | Young Africans SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Green Eagles FC | Power Dynamos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free player | Green Eagles FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Nakambala Leopards FC | Zanaco FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lusaka Dynamos FC | Nakambala Leopards FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Lusaka Dynamos FC | Chuyển nhượng | — |