Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenji Giovanni·Cabrera Nakamura

Vancouver WhitecapsTiền vệPER
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Kenji Giovanni·Cabrera Nakamura là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—923080022081%55%206,55
Cúp C1 CONCACAF2026—432851002283%60%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/179 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/133 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenji Giovanni·Cabrera Nakamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Tây Ban NhaB 1-3dự bị00000—0———
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ HaitiT 2-1450000111/1623/5—6,07
24/05/2026MLS@ San Diego FCT 4-2730000122/3014/7—6,07
17/05/2026MLS@ Houston DynamoB 0-1670000027/3302/5V6,15
14/05/2026MLS@ FC DallasT 3-229011029/1311/2V6,64
10/05/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 1-1270000028/3112/5—6,51
03/05/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 1-1280000117/2107/12—6,90
26/04/2026MLSvs Colorado RapidsT 3-1dự bị00000—0———
18/04/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 3-0260000110/1313/4—6,80
12/04/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,6 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/20211875 nghìn €
31/05/202219200 nghìn €
21/11/202219450 nghìn €
01/06/202320425 nghìn €
03/09/202320550 nghìn €
19/11/202320650 nghìn €
27/05/202421700 nghìn €
02/09/202421800 nghìn €
06/11/202421800 nghìn €
02/04/2025221,3 triệu €
11/06/2025221,6 triệu €
10/12/2025221,6 triệu €
01/06/2026231,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com