Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kener Arce

Tecnico UniversitarioTiền vệECU
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kener Arce là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Tecnico Universitario.

Tiểu sử Kener Arce

Kener Arce, 38 tuổi, là tiền vệ của Tecnico Universitario và mang quốc tịch Ecuador. Cao 177 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, Kener Arce ra sân 11 trận tại LigaPro Ecuador, đạt 205 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2019), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
1Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—1212160011079%63%206,47

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/83 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/30 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kener Arce · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 1-211000003/501/2—6,08
11/10/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 1-021000002/612/2—6,28
05/09/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 1-3dự bị00000—0———
02/09/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCB 0-12000001/10——6,27
29/08/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaT 3-132001005/802/3—6,49
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityB 2-3dự bị00000—0———
17/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 1-2dự bị00000—0———
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: —2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201729600 nghìn €
29/12/201729400 nghìn €
19/07/201830400 nghìn €
29/12/201830250 nghìn €
29/06/201931450 nghìn €
29/12/201931700 nghìn €
07/04/202031550 nghìn €
13/10/202032500 nghìn €
29/12/202032350 nghìn €
19/06/202234400 nghìn €
29/12/202234400 nghìn €
15/03/202334—
27/03/202334250 nghìn €
04/12/202335150 nghìn €
02/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com