
Kendyl Terrell là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Puebla (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
14/35Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 622 | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 60% | 52% | 2 | 1 | 4,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 4,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/35
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/118 (60%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/106 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 7/12 | 0 | 8/20 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/16 | 0 | 8/14 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 5 | 1 | 14/20 | 1 | 10/19 | — | 7,20 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/20 | 2 | 7/10 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | B 2-6 | 45 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 7/14 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/8 | 1 | 5/9 | V | 7,15 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 2-5 | 40 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | Đ | 5,66 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/12 | 1 | 7/9 | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-8 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | — |