
Kendrys Silva
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Kendrys Silva là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
34Đá chính
1.692Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 27 | 26 | 1.026 | 4 | 0 | 1 | 18 | 5 | 82% | 50% | 6 | 0 | 3,11 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 531 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 75% | 60% | 3 | 0 | 6,33 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 33% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.026 phút · điểm TB 3,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 454/547 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/83 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/180 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/28 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 4 | 5/7 | — | 7,50 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/41 | 2 | 3/6 | V | 6,90 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 4 | 6/10 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 3/8 | — | 6,90 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 3/7 | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 1 | 3/4 | V | 6,80 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 67/74 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/31 | 0 | 3/6 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 57/73 | 1 | 4/7 | V | 6,37 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 53/59 | 0 | 3/9 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/01/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/03/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực51