
Kendry Páez là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Chelsea U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 90% | 44% | 0 | 0 | 6,92 |
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 25% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/52 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | English U21 Premier League | @ Stoke City U21 | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | @ Reading | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 31/32 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | vs Fulham U21 | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | @ Wycombe Wanderers | B 1-2 | 27 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 2 | 2/5 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | @ Arsenal U21 | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/6 | — | 6,45 |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/3 | V | 5,95 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Đức | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Curaçao | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Guatemala | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/47 | 1 | 1/3 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2023 | 16 | 3,0 triệu € |
| 13/07/2023 | 16 | 5,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 16 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 17 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 17 | 12,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 18 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 18 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 18 | 9,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 19 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | River Plate | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Chelsea U21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | RC Strasbourg Alsace | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Chelsea U21 | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Independiente del Valle | Chelsea U21 | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực39