
Kendall Waston là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Tiểu sử Kendall Waston
Hậu vệ Kendall Waston, 38 tuổi, thi đấu cho Deportivo Saprissa và mang quốc tịch Costa Rica. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 12 trận, 981 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 850 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ FC Cincinnati đến Deportivo Saprissa vào ngày 14/01/2021. Cao 196 cm, nặng 87 kg, thuận chân phải và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
981Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 531 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 83% | 61% | 1 | 0 | 7,23 |
| Costa Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/278 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/39 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Costa Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/42 | 1 | 4/6 | — | 6,69 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/61 | 2 | 8/12 | — | 6,87 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/55 | 0 | 3/7 | — | 7,89 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza FC (PAN) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 49/51 | 0 | 6/7 | — | 7,88 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 57/69 | 0 | 3/7 | V | 6,82 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 71/83 | 0 | 13/20 | — | 7,70 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 46/62 | 1 | 12/16 | — | 6,82 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 5/7 | V | 6,83 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/29 | 2 | 5/7 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2012 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/05/2012 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/09/2012 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/02/2013 | 25 | 225 nghìn € |
| 16/06/2013 | 25 | 275 nghìn € |
| 01/12/2013 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/05/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/02/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/02/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/05/2016 | 28 | 675 nghìn € |
| 14/12/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/05/2017 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/12/2017 | 29 | 850 nghìn € |
| 01/05/2018 | 30 | 850 nghìn € |
| 14/12/2018 | 30 | 850 nghìn € |
| 26/05/2019 | 31 | 850 nghìn € |
| 29/11/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 600 nghìn € |
| 25/08/2020 | 32 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 600 nghìn € |
| 17/06/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 22/12/2021 | 33 | 275 nghìn € |
| 19/07/2022 | 34 | 225 nghìn € |
| 13/11/2022 | 34 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2021 | FC Cincinnati | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Vancouver Whitecaps | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 0.681818M € | 681 nghìn € |
| 02/08/2014 | Deportivo Saprissa | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Municipal Pérez Zeledón | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 06/01/2013 | Deportivo Saprissa | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Municipal Pérez Zeledón | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Deportivo Saprissa | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | La U Universitarios (- 2020) | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 08/09/2010 | Deportivo Saprissa | La U Universitarios (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Bayamón FC | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 28/02/2010 | Deportivo Saprissa | Bayamón FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Nacional Montevideo | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Deportivo Saprissa | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Generación Saprissa | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực55