
Kendall Mcintosh là thủ môn 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Oakland Roots.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.647Phút
59Cứu thua
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 19 | 19 | 1.647 | 59 | 12 | 18 | 74% | 88% | 2 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.647 phút · điểm TB 7,07
Thủ môn
- Cứu thua
- 59
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/466 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/163 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | — | — | 7,08 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 3/20 | 1 | 3/3 | — | 6,72 |
| 21/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 1-0 | 90 | 6 | 3 | 1 | 5/22 | 0 | — | V | 7,56 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 5,72 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | — | — | 7,04 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ San Antonio | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | — | — | 6,92 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 24/35 | 0 | — | — | 6,64 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/05/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/05/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/05/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/12/2024 | San Antonio | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | Sporting Kansas City | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2020 | New York Red Bulls | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2019 | Portland Timbers | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Portland Timbers Reserve | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 28/03/2018 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Portland Timbers Reserve | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 23/03/2017 | Portland Timbers | Portland Timbers Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Portland Timbers Reserve | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2016 | Santa Clara Broncos (Santa Clara University) | Portland Timbers Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Burlingame Dragons FC | Santa Clara Broncos (Santa Clara University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Santa Clara Broncos (Santa Clara University) | Burlingame Dragons FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | FC Tucson | Santa Clara Broncos (Santa Clara University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Santa Clara Broncos (Santa Clara University) | FC Tucson | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | San Jose Earthquakes Academy | Santa Clara Broncos (Santa Clara University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 146
- Chỉ số 236
- Chỉ số 457
- Chỉ số 349