
Kenan saric là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Famos Vojkovici.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/03/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/08/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 25/06/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Famos Vojkovici | NK Vares | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | FK Radnik Hadzici | Famos Vojkovici | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Famos Vojkovici | FK Radnik Hadzici | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | NK Celik Zenica | Famos Vojkovici | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Travnik | NK Celik Zenica | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | NK TOSK Tesanj | NK Travnik | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Radnik Bijeljina | NK TOSK Tesanj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mladost Doboj Kakanj | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | Radnik Bijeljina | Mladost Doboj Kakanj | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Zvijezda Gradacac | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Bosna Visoko | Zvijezda Gradacac | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | FK Famos Hrasnica | NK Bosna Visoko | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | FK Radnik Hadzici | FK Famos Hrasnica | Chuyển nhượng | — |