Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenan Karaman

Schalke 04Tiền đạoTUR
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Kenan Karaman là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—543561006265%46%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/91 (65%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/56 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenan Karaman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-1900021115/24010/21—5,94
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-2901011017/2907/14—6,62
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-0900010313/1816/11—6,91
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-1800020413/1702/9—6,90
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-06000002/301/1—6,56
17/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0900020128/4208/10—5,96
10/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3900030217/2919/10—5,56
03/05/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 1-0901053017/35010/17—7,58
26/04/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07T 3-2900000116/27211/22—6,43
19/04/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterT 4-1711142217/2505/11—8,28

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,4 triệu €2022: 1,9 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20121825 nghìn €
24/07/201319100 nghìn €
09/07/201420250 nghìn €
03/02/201520400 nghìn €
30/06/201521400 nghìn €
15/10/2015211,0 triệu €
14/02/2016211,2 triệu €
21/07/2016221,2 triệu €
22/01/2017221,8 triệu €
26/06/2017231,8 triệu €
27/12/2017231,5 triệu €
04/06/2018241,5 triệu €
17/12/2018241,5 triệu €
04/06/2019252,5 triệu €
16/12/2019252,5 triệu €
07/04/2020262,0 triệu €
07/07/2020263,5 triệu €
17/11/2020262,5 triệu €
07/02/2021262,5 triệu €
24/05/2021272,5 triệu €
11/10/2021272,4 triệu €
03/01/2022271,9 triệu €
30/03/2022281,5 triệu €
31/05/2022281,4 triệu €
08/11/2022281,4 triệu €
21/06/2023291,4 triệu €
14/12/2023291,5 triệu €
05/06/2024301,8 triệu €
24/09/2024302,5 triệu €
18/12/2024302,5 triệu €
18/06/2025312,5 triệu €
15/12/2025312,0 triệu €
31/05/2026321,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2022Besiktas JKSchalke 04Chuyển nhượng—
14/07/2021Fortuna DusseldorfBesiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2018Hannover 96Fortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2014TSG HoffenheimHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2013TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2012Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2011Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Stuttgarter Kickers YouthHoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2007VfB Stuttgart YouthStuttgarter Kickers YouthChuyển nhượng—
30/06/2003MTV Stuttgart YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com