
Kenan Karaman là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Schalke 04.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 356 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 65% | 46% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/91 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/56 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | 10/21 | — | 5,94 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/29 | 0 | 7/14 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/18 | 1 | 6/11 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 13/17 | 0 | 2/9 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/42 | 0 | 8/10 | — | 5,96 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/29 | 1 | 9/10 | — | 5,56 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 17/35 | 0 | 10/17 | — | 7,58 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 2 | 11/22 | — | 6,43 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | T 4-1 | 71 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 17/25 | 0 | 5/11 | — | 8,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/07/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/10/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/01/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/07/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/11/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 24/05/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 2,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,9 triệu € |
| 30/03/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 1,4 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 24/09/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 32 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2022 | Besiktas JK | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Fortuna Dusseldorf | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hannover 96 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSG Hoffenheim | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSG Hoffenheim II | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Stuttgarter Kickers Youth | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | VfB Stuttgart Youth | Stuttgarter Kickers Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | MTV Stuttgart Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh37
- Thể lực49