
Kenan Haroun là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 1 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 3 | 4/6 | V | 5,94 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/36 | 3 | 7/9 | — | 7,20 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/67 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 4 | 10/16 | V | 5,82 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Olympic Charleroi | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 55/64 | 1 | 6/12 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/04/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KRC Genk U18 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | Jong PSV Eindhoven Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực49