Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenan Fatkic

Hansa RostockTiền vệSLO
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kenan Fatkic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Tiểu sử Kenan Fatkic

Kenan Fatkic là tiền vệ của câu lạc bộ Hansa Rostock, mang quốc tịch Slovenia, 29 tuổi, thuận chân trái và cao 186 cm. Ở mùa 2026-2027, Kenan Fatkic ra sân 9 trận với 732 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,38. Ở Hạng 3 Đức, Kenan Fatkic có 8 trận, còn ở Cúp Quốc gia Đức là 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, mức cao nhất 750 nghìn € được ghi nhận vào năm 2020. Hợp đồng với Hansa Rostock có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
822Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—987323318387%50%105,36
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000078%75%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/408 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/36 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/58 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenan Fatkic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-2900000053/6127/11—5,90
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-2900010160/6802/9—6,10
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-0901031366/7115/11——
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenH 1-1900000133/3712/3—6,35
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-2901011235/3902/6—5,90
12/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-4900010028/3711/2—5,40
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 1-1900010042/4735/9—6,05
30/08/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2901111133/3825/7V6,50
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartB 0-4900000125/3246/8—6,10
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20171950 nghìn €
07/01/201820200 nghìn €
11/07/201820200 nghìn €
20/01/201921400 nghìn €
14/04/201921400 nghìn €
03/06/201921750 nghìn €
05/01/202022750 nghìn €
07/04/202022600 nghìn €
30/07/202022600 nghìn €
11/01/202123600 nghìn €
20/04/202123400 nghìn €
22/06/202123400 nghìn €
04/10/202124300 nghìn €
02/01/202224300 nghìn €
07/06/202224300 nghìn €
28/12/202225200 nghìn €
06/06/202325200 nghìn €
20/12/202326250 nghìn €
30/05/202426300 nghìn €
22/12/202427350 nghìn €
09/06/202527350 nghìn €
22/12/202528400 nghìn €
28/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh55
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com