Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenan Bajrić

Slovan BratislavaHậu vệSLO
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Kenan Bajrić là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Tiểu sử Kenan Bajrić

Kenan Bajrić là hậu vệ của Slovan Bratislava, mang quốc tịch Slovenia, sinh ngày 20/12/1994 và hiện 31 tuổi. Chiều cao 190 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân phải. Tại mùa 2026-2027, cầu thủ ghi nhận 8 trận, 1 bàn thắng và 638 phút thi đấu, gồm 6 trận tại Slovak Nike liga và 2 trận tại Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Pafos FC về Slovan Bratislava vào 29/06/2023, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
728Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
728Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—665261006293%65%107,25
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332020000077%73%005,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
467/501 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/36 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/35 (65%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/67 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/9 (11%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenan Bajrić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaB 0-4900000014/2246/6—5,47
17/10/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-0900010141/4524/6V7,37
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-3900000033/3813/7—6,18
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-19000001107/11737/10—6,77
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-622000005/702/2—5,66
06/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-2900010256/6335/5—6,93
30/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 1-29000310100/10805/7—6,80
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-11200122147/53311/13—8,02
23/08/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceT 2-1dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeH 1-1900000168/7604/6V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131850 nghìn €
26/12/20131950 nghìn €
26/09/201419150 nghìn €
31/01/201520200 nghìn €
10/08/201520350 nghìn €
29/01/201621400 nghìn €
06/01/201722500 nghìn €
15/07/201722600 nghìn €
12/07/201823600 nghìn €
29/12/201824650 nghìn €
24/06/201924700 nghìn €
14/12/201924700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
09/07/202025600 nghìn €
27/12/202026650 nghìn €
25/06/202126700 nghìn €
10/01/202227700 nghìn €
19/06/202227700 nghìn €
09/01/202328700 nghìn €
30/05/202328700 nghìn €
26/12/202329800 nghìn €
06/06/2024291,2 triệu €
26/09/2024291,3 triệu €
26/12/2024301,3 triệu €
10/03/2025301,5 triệu €
19/06/2025301,5 triệu €
18/12/2025301,5 triệu €
17/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023Pafos FCSlovan BratislavaCho mượn—
23/07/2021Slovan BratislavaPafos FCChuyển nhượng—
21/01/2018NK Olimpija LjubljanaSlovan BratislavaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2013Olimpija Ljubljana U19NK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/06/2011NK Interblock Ljubljana U19Olimpija Ljubljana U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com