Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenan Avdusinovic

Progres NiedercornTiền vệLUX
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kenan Avdusinovic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Progres Niedercorn.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——1110210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 102 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenan Avdusinovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc IrelandB 0-123003106/801/5—6,52
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ĐứcB 0-2dự bị00000—0———
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SlovakiaB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ĐứcB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20151725 nghìn €
31/07/20161850 nghìn €
14/12/20161850 nghìn €
14/07/20171950 nghìn €
07/02/20181925 nghìn €
01/08/20182025 nghìn €
07/01/20192025 nghìn €
18/07/20192150 nghìn €
14/01/202021100 nghìn €
20/07/202022100 nghìn €
11/02/202122100 nghìn €
10/08/20212375 nghìn €
14/01/20222375 nghìn €
28/06/20222450 nghìn €
09/02/20232425 nghìn €
11/06/202325—
05/09/202426100 nghìn €
26/12/202426200 nghìn €
18/06/202527225 nghìn €
29/12/202527250 nghìn €
18/06/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026HostertProgres NiedercornChuyển nhượng—
29/06/2026Progres NiedercornHostertCho mượn—
30/06/2025HostertProgres NiedercornChuyển nhượng—
13/07/2023Swift HesperangeHostertChuyển nhượng—
30/06/2020CS PetangeSwift HesperangeChuyển nhượng—
29/06/2020FC Differdange 03CS PetangeCho mượn—
30/06/2019CS PetangeFC Differdange 03Chuyển nhượng—
30/06/2017Swift HesperangeCS PetangeChuyển nhượng—
30/06/2015Swift Hesperange U19Swift HesperangeChuyển nhượng—
30/06/2014Swift Hesperange U17Swift Hesperange U19Chuyển nhượng—
30/06/2011US Hostert YouthSwift Hesperange U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com