
Ken Nkuba
Không rõBEL
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Ken Nkuba là không rõ 24 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 2 | 3/4 | — | 6,89 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | H 5-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 42/48 | 2 | 5/12 | — | 6,02 |
| 13/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SC Freiburg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 15/10/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/05/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 06/09/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 2,7 triệu € |
| 30/09/2025 | 23 | 2,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2024 | RC Sporting Charleroi | Racing Genk | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2019 | Charleroi B | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | R Charleroi SC Youth | Charleroi B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Royal Excel Mouscron Youth | R Charleroi SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RAEC Mons Youth (-2015) | Royal Excel Mouscron Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy44
- Sức mạnh49
- Thể lực43