Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ken Nkuba

Không rõBEL
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ken Nkuba là không rõ 24 tuổi quốc tịch BEL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ken Nkuba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-09000002/400/2—6,92
20/05/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 0-02001102/300/1—6,60
02/05/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 0-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 2-16001102/323/4—6,89
23/03/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreH 5-5dự bị00000—0———
20/03/2026Cúp C2 châu Âu@ SC FreiburgB 1-5900040142/4825/12—6,02
13/03/2026Cúp C2 châu Âuvs SC FreiburgT 1-0dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-3dự bị00000—0———
20/02/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/201917150 nghìn €
12/12/201917150 nghìn €
15/10/202018300 nghìn €
06/06/202119300 nghìn €
05/01/202219300 nghìn €
11/04/202220300 nghìn €
25/05/202220700 nghìn €
06/09/2022202,5 triệu €
03/11/2022203,5 triệu €
08/06/2023214,0 triệu €
18/12/2023213,5 triệu €
03/06/2024223,5 triệu €
10/12/2024223,0 triệu €
11/06/2025232,7 triệu €
30/09/2025232,2 triệu €
09/12/2025232,5 triệu €
12/03/2026242,0 triệu €
03/06/2026241,5 triệu €
07/10/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2024RC Sporting CharleroiRacing GenkHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
30/06/2019Charleroi BRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2018R Charleroi SC YouthCharleroi BChuyển nhượng—
30/06/2017Royal Excel Mouscron YouthR Charleroi SC YouthChuyển nhượng—
30/06/2015RAEC Mons Youth (-2015)Royal Excel Mouscron YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy44
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com