
Kempes Waldemar Tekiela là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Omaha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
14Đá chính
1.273Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
17/46Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 23 | 14 | 1.273 | 5 | 0 | 1 | 46 | 17 | 87% | 39% | 2 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.273 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/46
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 14/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/463 (87%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/42 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/152 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 74
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/5 | V | 6,04 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 5/11 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-1 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 7,32 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | T 2-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 2/3 | — | 6,56 |
| 27/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 4/8 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 09/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 4/8 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ Forward Madison FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | 7/11 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/07/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/07/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/02/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/01/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực51