Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kempes Waldemar Tekiela

OmahaTiền đạoGER
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kempes Waldemar Tekiela là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Omaha.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
14Đá chính
1.273Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
17/46Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—23141.273501461787%39%206,88

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.273 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
17/46
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
14/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
403/463 (87%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
34/42 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/152 (39%)
Không chiến thắng / thua
8 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 74
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kempes Waldemar Tekiela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Westchester SCB 1-220001009/1011/5V6,04
11/10/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 0-1690010011/1525/11—6,42
27/09/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-125101105/701/5—7,32
06/09/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceT 2-053000019/1012/4—6,67
30/08/2026USL League Onevs New York CosmosH 1-1290000015/1722/3—6,56
27/08/2026USL League One@ FC NaplesB 0-2730031012/1604/8—6,72
23/08/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseH 1-1290020115/1601/3—6,86
09/08/2026USL League One@ Chattanooga Red WolvesT 3-1600030035/3904/8—6,57
02/08/2026USL League One@ Fort Wayne FCT 2-0dự bị00000—0———
12/07/2026USL Cup@ Forward Madison FCB 3-4900010023/3127/11—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €20172024
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171925 nghìn €
15/10/20172050 nghìn €
02/02/20182050 nghìn €
14/07/20182075 nghìn €
04/02/20192150 nghìn €
14/07/20192150 nghìn €
14/01/202022125 nghìn €
20/07/202022125 nghìn €
11/02/202123125 nghìn €
05/10/202123100 nghìn €
27/12/202124100 nghìn €
19/06/20222450 nghìn €
09/02/202325125 nghìn €
11/06/202325175 nghìn €
16/01/202426150 nghìn €
27/05/202426150 nghìn €
29/10/202427175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com