
Kemelho Nguena
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kemelho Nguena là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Drita.
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Kemelho Nguena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Floriana F.C. | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 4/5 | — | 5,94 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/13 | 1 | 1/5 | — | 6,31 |
| 16/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 08/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/05/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/11/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/11/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ58
Kỹ thuật52
Tư duy63
Sức mạnh37
Thể lực39