Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kembo·Kibato

Inter Toronto FCTiền vệCAN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kembo·Kibato là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Inter Toronto FC.

Tiểu sử Kembo·Kibato

Kembo·Kibato là tiền vệ người Canada, thi đấu cho câu lạc bộ Inter Toronto FC và sinh ngày 16/09/2000, ở tuổi 26. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 21 trận với 1262 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,17. Ở VĐQG Canada, cầu thủ có 20 trận và 1 bàn trong mùa 2026, còn tại Canadian Championship có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
13Đá chính
1.262Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1262Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—20131.2441007285%55%406,14
Canadian Championship2026—10180000093%50%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.244 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
422/493 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
22/32 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
12
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/107 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 38
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/29 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kembo·Kibato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecB 0-3900011016/2426/8—4,46
13/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 0-5680000017/2003/6—5,87
07/10/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecB 1-2460010018/2014/8—6,04
03/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCT 3-1dự bị00000—0———
28/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCB 3-4450000117/1800/1V5,68
24/09/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 3-3900000037/4213/5—6,15
21/09/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 1-4900000135/3836/11V6,27
14/09/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 3-1730000126/2922/3—6,02
10/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCH 3-345101108/901/3—7,24
06/09/2026VĐQG Canada@ Forge FCH 1-131000004/412/4—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202120125 nghìn €
24/11/202121150 nghìn €
09/06/202221150 nghìn €
28/11/202222150 nghìn €
18/05/202322150 nghìn €
28/11/202323150 nghìn €
20/06/202423125 nghìn €
15/10/202424100 nghìn €
05/12/202424100 nghìn €
11/05/202524100 nghìn €
17/11/202525125 nghìn €
07/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com