
Kembo Diliwidi là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Tiểu sử Kembo Diliwidi
Kembo Diliwidi là tiền đạo 20 tuổi, quốc tịch France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FCV Dender EH. Cao 180 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 250 nghìn €, mức cao nhất là 300 nghìn € (2025). Ở mùa giải hiện tại, cầu thủ ra sân 1 trận với tổng 15 phút thi đấu tại Cúp Quốc gia Bỉ. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ RC Lens đến FCV Dender EH vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,42 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 7,17 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 3-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/10/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RC Lens | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Quevilly Rouen Métropole | RC Lens | Cho mượn | — |
| 15/08/2025 | RC Lens | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Le Mans | Lens B | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Lens B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |