
Kelvin Yeboah
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Kelvin Yeboah là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Tiểu sử Kelvin Yeboah
Kelvin Yeboah là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Minnesota United FC, mang quốc tịch Italy và hiện ở tuổi 26. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 30 trận với 2186 phút, ghi 15 bàn và 2 kiến tạo, gồm 27 trận tại MLS và 3 trận tại Cúp MLS–Mexico. Điểm trung bình mùa này là 7,00, còn giá trị thị trường đạt 7,0 triệu €. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027, và thương vụ gần nhất ngày 26/07/2024 đưa cầu thủ từ Genoa về Minnesota United FC với phí 2,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
28Đá chính
2.365Phút
17Bàn thắng
3Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
35/81Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 26 | 2.219 | 17 | 3 | 3 | 75 | 33 | 71% | 44% | 2 | 0 | 7,17 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 86% | 52% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.219 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 33/75
- Sút trong vòng cấm
- 67
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 5
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 23/56
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/461 (71%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 121/275 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 105
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 301
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 89 | 1 | 1 | 6 | 2 | 2 | 14/18 | 1 | 3/13 | — | 8,79 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 4/5 | — | 8,11 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 96 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 2/4 | — | 8,06 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 8/10 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 2 | 6/8 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 75 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/16 | 0 | 2/10 | — | 6,84 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 6/14 | — | 7,06 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 78 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 17/25 | 1 | 5/7 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 85 | 1 | 1 | 5 | 1 | 3 | 11/15 | 2 | 4/8 | — | 8,97 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 83 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 16/21 | 1 | 2/8 | — | 9,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/11/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 31/05/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/07/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/03/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 1,7 triệu € |
| 05/09/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 21 | 5,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2024 | Genoa | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Standard Liege | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Genoa | Standard Liege | Chuyển nhượng 0.46M € | 460 nghìn € |
| 30/01/2024 | Montpellier Hérault SC | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Genoa | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Augsburg | Genoa | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Genoa | FC Augsburg | Chuyển nhượng 0.34M € | 340 nghìn € |
| 07/01/2022 | Sturm Graz | Genoa | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 05/02/2021 | WSG Tirol | Sturm Graz | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2018 | Gozzano Youth | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | — | Gozzano Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | West Ham United U18 | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monza U20 | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Monza Giovanili | Monza U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Novara Primavera | Monza Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực54