
Kelvin Osorio là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Tiểu sử Kelvin Osorio
Kelvin Osorio là tiền vệ của Llaneros FC, mang quốc tịch Colombia và 32 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 32 trận ra sân với 1788 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,46. Ở Primera A Colombia có 28 trận, còn tại Cúp Colombia là 4 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
21Đá chính
1.822Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
911Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 30 | 17 | 1.668 | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 82% | 46% | 4 | 0 | 6,23 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 4 | 154 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.668 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 461/562 (82%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 16/45 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/65 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/125 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 46
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,78 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | V | 6,64 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 1 | 1/5 | — | 6,69 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | — |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 4/6 | V | 6,15 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/41 | 3 | 4/7 | — | 5,97 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 4/7 | V | 5,93 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/4 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/01/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 15/01/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 11/04/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/03/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Deportivo Pereira | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Deportivo Cali | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Mushuc Runa | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Free player | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2023 | Independiente Santa Fe | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2022 | Cuiaba | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Independiente Santa Fe | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Patriotas FC | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter Palmira | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Deportivo Cali | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Universitario Popayán | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 30/07/2014 | Deportivo Cali | Universitario Popayán | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực51