
Kelvin Flórez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
18Đá chính
1.426Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
20/45Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 18 | 1.426 | 5 | 0 | 1 | 45 | 20 | 78% | 38% | 0 | 1 | 6,78 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.426 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/45
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/410 (78%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 10/30 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/32 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/129 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 69
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 1/2 | Đ | 6,03 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 19/22 | 0 | 3/8 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/4 | — | 6,07 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/26 | 2 | 4/9 | — | 6,21 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-1 | 79 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 13/19 | 0 | 1/6 | — | 8,41 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 0/3 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/04/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/09/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.