
Kelvi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Guarani SP.
Tiểu sử Kelvi
Kelvi là tiền vệ thi đấu cho Guarani SP, mang quốc tịch Brazil và hiện 24 tuổi, cao 182 cm, nặng 63 kg. Chân thuận được ghi nhận là chân phải. Ở mùa hiện tại, Kelvi có 11 trận ra sân với 151 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Brazilian Serie C. Giá trị cao nhất được ghi nhận ở mức 250 nghìn € vào năm 2025. Trong hồ sơ, Kelvi chuyển đến Guarani SP từ Juventude vào ngày 09/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
151Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 12 | 11 | 151 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 151 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/2026 | Copa do Brasil | vs Goias Esporte Clube | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 6/7 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/07/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Guarani SP | Maringá FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2025 | Juventude | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Concórdia AC | Juventude | Cho mượn | — |
| 14/04/2024 | Juventude | Concórdia AC | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2023 | SC Paysandu Para | Juventude | Cho mượn | — |
| 30/03/2023 | Juventude | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | EC Juventude U20 | Juventude | Chuyển nhượng | — |