
Kelly N'Mai là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Salford City.
Tiểu sử Kelly N'Mai
Kelly N'Mai là tiền vệ của Salford City, mang quốc tịch Netherlands và đang 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 10 trận với 564 phút, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận là 300 nghìn €, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027. Anh thi đấu bằng chân phải và sinh ngày 01/05/2004.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
564Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 493 | 2 | 0 | 1 | 16 | 4 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 36% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/135 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/97 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 42
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/26 | 3 | 8/14 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/20 | 1 | 4/9 | — | 7,81 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 83 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 20/23 | 1 | 5/15 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 5,88 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 5/10 | — | 6,76 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 2-1 | 28 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 4/7 | — | 7,58 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 4 | 11/16 | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/11 | 2 | 8/17 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Shrewsbury Town | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 4/11 | — | 6,89 |