Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kelian Nsona

Rodez AveyronTiền đạoFRA
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Kelian Nsona là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rodez Aveyron.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—411100005280%50%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kelian Nsona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-310001101/102/3—6,30
11/10/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-222002101/100/2—6,49
19/09/2026Ligue 2vs NancyB 3-4dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-166000016/814/7—6,26
05/09/2026Ligue 2@ MetzB 1-41200200—0——6,40
21/05/2026Primeira Liga@ SCU TorreenseH 0-0dự bị00000—0———
12/05/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesT 1-0dự bị00000—0———
07/04/2026Primeira Ligavs BenficaH 1-11000001/10——6,49
21/03/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 475 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202017250 nghìn €
13/08/202018400 nghìn €
10/11/202018800 nghìn €
10/03/2021181,2 triệu €
24/06/2021191,2 triệu €
26/12/2021191,2 triệu €
08/06/2022201,2 triệu €
08/11/2022201,2 triệu €
21/06/202321800 nghìn €
14/12/202321500 nghìn €
27/03/202421475 nghìn €
06/06/202422400 nghìn €
13/10/202422500 nghìn €
09/12/202422600 nghìn €
08/06/202523750 nghìn €
17/12/202523750 nghìn €
27/05/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Casa Pia ACRodez AveyronChuyển nhượng—
07/07/2025Hertha BerlinCasa Pia ACChuyển nhượng—
29/06/2025EmmenHertha BerlinCho mượn—
31/07/2024Hertha BerlinEmmenChuyển nhượng—
29/06/2024MSK ZilinaHertha BerlinCho mượn—
08/02/2024Hertha BerlinMSK ZilinaChuyển nhượng—
30/01/2022CaenHertha BerlinHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Caen U17CaenChuyển nhượng—
30/06/2017Paris FC YouthCaen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012US Ivry YouthParis FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com