
Kelechi Nwakali
Tiền vệNGR
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Kelechi Nwakali là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 2/3 | — | 6,04 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/04/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/03/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Barnsley | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | GD Chaves | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Ponferradina | GD Chaves | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 20/07/2022 | Free player | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | SD Huesca | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | AD Alcorcon | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | SD Huesca | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Arsenal U21 | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Porto B | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | Arsenal U21 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | MVV Maastricht | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | Arsenal U21 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | VVV Venlo | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Arsenal U21 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | MVV Maastricht | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Arsenal U21 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Diamond Football Academy | Arsenal U21 | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực47