
Kelechi Nnamdi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Sturm Graz II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
766Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 766 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 65% | 38% | 1 | 0 | 4,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 4,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/38 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/38 | 0 | 5/13 | — | 5,50 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,00 |
| 30/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 5-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | First Vienna FC 1894 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | First Vienna FC II | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg U18 | First Vienna FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Liefering Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Rapid Wien Youth | FC Liefering Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực26