
Keiver Zuniga là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Portuguesa FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
2,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 23 | 15 | 436 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 75% | 66% | 8 | 1 | 2,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 2,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/157 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/53 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/20 | 3 | 8/10 | V | 6,09 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 3 | 5/10 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/2 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 9/11 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/40 | 2 | 9/14 | V | 6,60 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | V | 6,14 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/09/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/04/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/10/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 25 | — |
| 31/03/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 375 nghìn € |
| 15/09/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2025 | Bolívar SC | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | Ureña SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Carabobo | Free player | Trở lại | — |
| 09/03/2021 | Deportivo Miranda FC | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo La Guaira B | Deportivo Miranda FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Trujillanos | Deportivo La Guaira B | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Deportivo La Guaira B | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |