
Keito Kumashiro
18Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Keito Kumashiro là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt II.
Tiểu sử Keito Kumashiro
Keito Kumashiro là tiền đạo của câu lạc bộ Eintracht Frankfurt II, mang quốc tịch Japan và hiện 18 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/10/2007, cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn sau 5 trận tại German Regionalliga với tổng 391 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 391 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 391 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/6 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2024 | 16 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/09/2026 | 18 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật36
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực43