
Keith Buckley là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
25Đá chính
2.095Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 32 | 25 | 2.063 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 77% | 52% | 10 | 0 | 6,27 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.063 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 829/1068 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/168 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/196 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 67
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 305
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/34 | 1 | 1/5 | — | 6,21 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 4 | 7/10 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 3/6 | V | 5,49 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 2 | 4/6 | V | 6,73 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 0 | 3/6 | — | 5,53 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/67 | 1 | 3/5 | V | 6,20 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 1 | 3/10 | V | 5,76 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/54 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/5 | V | 6,16 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 1/2 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực43