Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Baldé

MonzaTiền đạoSEN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Keita Baldé là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Monza.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Baldé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie Bvs EmpoliH 2-2dự bị00000—0———
01/05/2026Serie B@ MantovaB 2-3dự bị00000—0———
25/04/2026Serie Bvs ModenaT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026Serie B@ SampdoriaT 3-0dự bị00000—0———
06/04/2026Serie B@ CatanzaroH 1-124000027/703/4Đ6,05
21/03/2026Serie Bvs VeneziaH 1-14000011/201/1—6,68
18/03/2026Serie B@ A.C. Reggiana 1919H 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 4,0 triệu €2014: 5,5 triệu €2014: 9,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 8,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20121750 nghìn €
09/06/201318300 nghìn €
24/09/201318800 nghìn €
06/01/2014184,0 triệu €
09/03/2014195,5 triệu €
30/06/2014199,0 triệu €
06/01/2015199,0 triệu €
30/06/2015208,5 triệu €
03/01/20162010,0 triệu €
14/07/20162113,0 triệu €
01/01/20172117,0 triệu €
07/06/20172225,0 triệu €
23/01/20182230,0 triệu €
03/06/20182330,0 triệu €
19/12/20182328,0 triệu €
05/06/20192425,0 triệu €
18/12/20192420,0 triệu €
07/04/20202516,0 triệu €
28/10/20202511,0 triệu €
28/12/2020259,0 triệu €
02/06/2021268,0 triệu €
27/12/2021267,0 triệu €
14/03/2022275,0 triệu €
06/06/2022273,0 triệu €
20/11/2022272,0 triệu €
13/06/2023282,5 triệu €
12/10/2023282,0 triệu €
19/12/2023281,5 triệu €
23/06/2024291,2 triệu €
03/10/2024291,0 triệu €
22/12/2024291,0 triệu €
16/06/202530900 nghìn €
10/12/202530900 nghìn €
03/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2025Free PlayerMonzaChuyển nhượng—
31/12/2024SivassporFree PlayerTrở lại—
12/08/2024Spartak MoscowSivassporChuyển nhượng—
29/06/2024RCD Espanyol de BarcelonaSpartak MoscowCho mượn—
31/08/2023Spartak MoscowRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
25/08/2022CagliariSpartak MoscowChuyển nhượng—
30/08/2021AS MonacoCagliariChuyển nhượng—
29/06/2021SampdoriaAS MonacoCho mượn—
27/09/2020AS MonacoSampdoriaChuyển nhượng 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2019Inter MilanAS MonacoCho mượn—
12/08/2018AS MonacoInter MilanChuyển nhượng 5M €5,0 triệu €
28/08/2017LazioAS MonacoHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
30/06/2013Lazio U20LazioChuyển nhượng—
30/06/2011Barcelona U16Lazio U20Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2011UE Cornellà YouthBarcelona U16Cho mượn 0.3M €—
31/07/2010Barcelona U16UE Cornellà YouthChuyển nhượng—
30/06/2010FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2004CF Damm YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy60
  • Sức mạnh27
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com