Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keisuke Kurokawa

DC UnitedHậu vệJPN
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Keisuke Kurokawa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo DC United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.688Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30302.6880056282%52%506,54

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.688 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
25/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
751/914 (82%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
47/199 (23%)
Chuyền dài chính xác
39/106 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
43
Phá bóng
57
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/178 (52%)
Không chiến thắng / thua
15 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 63
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
453
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keisuke Kurokawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLS@ FC CincinnatiB 1-2900000242/4700/5—6,70
18/10/2026MLS@ Orlando CityB 1-4900000236/3812/4—6,63
15/10/2026MLSvs New York Red BullsT 2-1900000013/1722/3—6,02
11/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-4900000141/4513/4—6,10
27/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsH 3-3900100315/2523/5—6,33
20/09/2026MLSvs Charlotte FCB 1-2900100737/4426/8—7,72
13/09/2026MLSvs Atlanta UnitedH 0-0900000014/2200/2—6,10
10/09/2026MLSvs Columbus CrewT 2-1900000016/2411/3—5,97
30/08/2026MLSvs Los Angeles FCH 0-0900000037/4136/8—7,01
23/08/2026MLS@ Charlotte FCB 1-3900000117/2211/3V5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202123100 nghìn €
28/06/202124175 nghìn €
13/01/202224250 nghìn €
27/06/202225400 nghìn €
05/01/202325600 nghìn €
27/06/202326600 nghìn €
21/02/202426700 nghìn €
11/06/202427800 nghìn €
09/12/202427900 nghìn €
28/05/202528900 nghìn €
14/12/2025281,0 triệu €
01/06/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com