
Keisuke Kurokawa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.688Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.688 | 0 | 0 | 5 | 6 | 2 | 82% | 52% | 5 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.688 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 25/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 751/914 (82%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 47/199 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/106 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 43
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/178 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 63
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 453
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/47 | 0 | 0/5 | — | 6,70 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/38 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 2/3 | — | 6,02 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 15/25 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7 | 37/44 | 2 | 6/8 | — | 7,72 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 1/3 | — | 5,97 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 3 | 6/8 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 1/3 | V | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực46