Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keinan Davis

UdineseTiền đạoENG
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Keinan Davis là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Udinese.

Tiểu sử Keinan Davis

Keinan Davis là tiền đạo của câu lạc bộ Udinese, quốc tịch England, sinh ngày 13/02/1998 và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, ghi 1 bàn, kiến tạo 3 lần và điểm trung bình 6,79. Tại Serie A, cầu thủ có 6 trận và 2 kiến tạo; tại Cúp Quốc gia Ý, 2 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 10,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031, cao 189 cm và nặng 68 kg. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Aston Villa đến Udinese vào 31/08/2023, phí 2,3 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
492Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—653690029273%55%106,52
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221231014275%27%007,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/102 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
16 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/33 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keinan Davis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3900020019/2339/14—6,25
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-218001004/501/1—6,39
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-137001002/301/2—6,39
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-5800100117/2402/8V6,31
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-2760132217/2717/10—7,49
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-1600121211/1402/6—7,70
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-2680020216/2004/8—6,32
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-0631021014/1901/5—7,45
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026Serie A@ NapoliB 0-1800020212/1801/8—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,4 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201719250 nghìn €
26/02/2018202,0 triệu €
23/09/2018202,0 triệu €
27/06/2019212,0 triệu €
09/12/2019212,5 triệu €
07/04/2020222,3 triệu €
12/10/2020222,3 triệu €
17/03/2021232,5 triệu €
07/06/2021233,0 triệu €
22/12/2021233,0 triệu €
12/05/2022242,5 triệu €
26/10/2022243,0 triệu €
31/05/2023253,0 triệu €
19/12/2023253,0 triệu €
04/06/2024263,0 triệu €
17/12/2024264,0 triệu €
16/06/2025273,4 triệu €
06/10/2025274,0 triệu €
22/12/2025274,0 triệu €
23/03/2026289,0 triệu €
28/05/20262810,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2023Aston VillaUdineseHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/05/2023WatfordAston VillaCho mượn—
12/08/2022Aston VillaWatfordChuyển nhượng—
30/05/2022Nottingham ForestAston VillaCho mượn—
31/12/2021Aston VillaNottingham ForestChuyển nhượng—
30/06/2017Aston Villa U23Aston VillaChuyển nhượng—
30/06/2016Aston Villa U18Aston Villa U23Chuyển nhượng—
02/12/2015Biggleswade TownAston Villa U18Chuyển nhượng—
30/06/2015Stevenage Borough U18Biggleswade TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ79
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy68
  • Sức mạnh23
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com