Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keigo Numata

Criacao ShinjukuHậu vệJPN
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Keigo Numata là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Criacao Shinjuku.

Tiểu sử Keigo Numata

Keigo Numata là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Criacao Shinjuku, mang quốc tịch Japan và hiện 36 tuổi, sinh ngày 24/07/1990. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận của Keigo Numata là 500 nghìn € (2019). Hợp đồng hiện tại của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20122150 nghìn €
21/07/20132250 nghìn €
24/02/201625350 nghìn €
24/03/201726400 nghìn €
04/01/201827325 nghìn €
04/01/201928400 nghìn €
26/06/201928400 nghìn €
27/12/201929500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
26/01/202130450 nghìn €
27/06/202130450 nghìn €
12/01/202231400 nghìn €
27/06/202231350 nghìn €
05/01/202332250 nghìn €
25/06/202332250 nghìn €
21/02/202433225 nghìn €
11/06/202433125 nghìn €
11/12/202434100 nghìn €
19/01/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com