Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kei Kamara

Tiền đạoSLE
42Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kei Kamara là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch SLE.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kei Kamara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ DjiboutiT 2-11800000—0———
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Burkina FasoB 0-16800000—0——6,10
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea-BissauH 1-18510000—0——6,99
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Ai CậpB 0-17300000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea-BissauT 3-150010011/10———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 175 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 950 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/200924175 nghìn €
08/02/201227500 nghìn €
17/09/201329700 nghìn €
07/01/201429800 nghìn €
28/02/201530600 nghìn €
29/02/2016311,0 triệu €
29/05/2016311,0 triệu €
14/12/2016321,0 triệu €
23/05/201732950 nghìn €
04/12/201733800 nghìn €
01/05/201833800 nghìn €
14/12/201834800 nghìn €
26/05/201934600 nghìn €
29/11/201935600 nghìn €
07/04/202035475 nghìn €
25/08/202035475 nghìn €
17/12/202036400 nghìn €
01/08/202136150 nghìn €
01/11/202137150 nghìn €
17/08/202237150 nghìn €
07/11/202238150 nghìn €
21/08/202338100 nghìn €
17/12/202339100 nghìn €
12/06/202439100 nghìn €
11/12/202440100 nghìn €
03/04/20254050 nghìn €
04/06/20254050 nghìn €
10/12/20254150 nghìn €
08/04/20264125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/05/2026Free playerRetiredTự do—
31/12/2025FC CincinnatiFree playerTrở lại—
11/05/2025Free playerFC CincinnatiChuyển nhượng—
31/12/2024Los Angeles FCFree playerTrở lại—
28/03/2024Free playerLos Angeles FCChuyển nhượng—
31/12/2023Chicago FireFree playerTrở lại—
23/02/2023Montreal ImpactChicago FireHết hạn mượn 0.236M €236 nghìn €
17/02/2022Free playerMontreal ImpactChuyển nhượng—
31/12/2021HIFKFree playerTrở lại—
29/07/2021Free playerHIFKChuyển nhượng—
31/12/2020Minnesota United FCFree playerTrở lại—
18/09/2020Colorado RapidsMinnesota United FCChuyển nhượng—
11/12/2018FC CincinnatiColorado RapidsChuyển nhượng—
10/12/2018Vancouver WhitecapsFC CincinnatiChuyển nhượng—
09/12/2017New England RevolutionVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
11/05/2016Columbus CrewNew England RevolutionChuyển nhượng—
06/10/2014Free playerColumbus CrewChuyển nhượng—
28/08/2014MiddlesbroughFree playerTrở lại—
01/09/2013Sporting Kansas CityMiddlesbroughHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
06/05/2013Norwich CitySporting Kansas CityCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com