
Kei Kamara
Tiền đạoSLE
42Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kei Kamara là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch SLE.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea-Bissau | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ai Cập | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea-Bissau | T 3-1 | 50 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 24 | 175 nghìn € |
| 08/02/2012 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/09/2013 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/01/2014 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/02/2015 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/02/2016 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2016 | 31 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2016 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2017 | 32 | 950 nghìn € |
| 04/12/2017 | 33 | 800 nghìn € |
| 01/05/2018 | 33 | 800 nghìn € |
| 14/12/2018 | 34 | 800 nghìn € |
| 26/05/2019 | 34 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 35 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 35 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 35 | 475 nghìn € |
| 17/12/2020 | 36 | 400 nghìn € |
| 01/08/2021 | 36 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 37 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 37 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 38 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 38 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 39 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 39 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 40 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 04/06/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 08/04/2026 | 41 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực41