
Kehinde Fatai
Tiền đạoNGR
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kehinde Fatai là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NGR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2011 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/11/2011 | 21 | 1,2 triệu € |
| 31/03/2012 | 22 | 1,1 triệu € |
| 20/08/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2012 | 22 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2014 | 24 | 1,6 triệu € |
| 14/12/2014 | 24 | 1,3 triệu € |
| 31/05/2015 | 25 | 1,3 triệu € |
| 13/10/2015 | 25 | 1,3 triệu € |
| 02/08/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 24/07/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/03/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 525 nghìn € |
| 04/08/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 12/03/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/05/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Afumati | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | AEL Larisa | Afumati | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | FC Otelul Galati | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Turan FK | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Arges | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Free player | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Astra Giurgiu | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2020 | Dinamo Minsk | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | FC Ufa | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | AC Sparta Praha | FC Ufa | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2015 | FC Astra Giurgiu | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | Club Brugge | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 31/08/2013 | FC Astra Giurgiu | Club Brugge | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2010 | Farul Constanta (- 2016) | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Farul Constanta U19 (- 2016) | Farul Constanta (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | JUTH FC | Farul Constanta U19 (- 2016) | Chuyển nhượng | — |