Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kehinde Fatai

Tiền đạoNGR
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kehinde Fatai là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NGR.

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 600 nghìn €2011: 1,2 triệu €2012: 1,1 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,6 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 1,3 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201120600 nghìn €
09/11/2011211,2 triệu €
31/03/2012221,1 triệu €
20/08/2012221,2 triệu €
11/12/2012221,8 triệu €
04/06/2013232,5 triệu €
09/02/2014231,5 triệu €
27/06/2014241,0 triệu €
15/09/2014241,6 triệu €
14/12/2014241,3 triệu €
31/05/2015251,3 triệu €
13/10/2015251,3 triệu €
02/08/2016261,2 triệu €
26/12/2016261,5 triệu €
31/05/2017271,5 triệu €
22/12/2017271,2 triệu €
05/06/2018281,0 triệu €
03/12/201828750 nghìn €
24/07/201929650 nghìn €
08/12/201929500 nghìn €
22/03/202030650 nghìn €
07/04/202030525 nghìn €
04/08/202030550 nghìn €
17/12/202030350 nghìn €
20/03/202131200 nghìn €
02/06/202131100 nghìn €
21/12/202131200 nghìn €
02/06/202232200 nghìn €
24/11/202232150 nghìn €
22/06/202333150 nghìn €
21/12/202333150 nghìn €
12/03/202434125 nghìn €
22/05/202434100 nghìn €
26/12/20243450 nghìn €
15/05/20253525 nghìn €
08/12/20253525 nghìn €
08/06/20263625 nghìn €
05/10/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AfumatiFree playerTrở lại—
30/06/2025AEL LarisaAfumatiChuyển nhượng—
31/01/2024FC Otelul GalatiAEL LarisaChuyển nhượng—
22/02/2023Turan FKFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
25/08/2022ArgesTuran FKChuyển nhượng—
30/09/2021Free playerArgesChuyển nhượng—
30/06/2021FC Astra GiurgiuFree playerTrở lại—
14/01/2020Dinamo MinskFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
29/08/2018FC UfaDinamo MinskChuyển nhượng—
11/08/2016AC Sparta PrahaFC UfaHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2015FC Astra GiurgiuAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2014Club BruggeFC Astra GiurgiuCho mượn—
31/08/2013FC Astra GiurgiuClub BruggeChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
30/06/2010Farul Constanta (- 2016)FC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
31/12/2007Farul Constanta U19 (- 2016)Farul Constanta (- 2016)Chuyển nhượng—
30/06/2007JUTH FCFarul Constanta U19 (- 2016)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com