
Keenan Gough là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
620Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 66% | 54% | 3 | 0 | 6,03 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 85% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 100% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/175 (66%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/70 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/21 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 25/37 | 9 | 15/21 | V | 6,45 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 2/10 | V | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/18 | 1 | 5/11 | — | 6,45 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Wycombe Wanderers | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 3 | 6/7 | — | 6,12 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/26 | 2 | 9/11 | V | 5,42 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp EFL | vs Chelsea U21 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/35 | 2 | 5/9 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 1 | 2/8 | — | 5,49 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Peterborough United | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/21 | 1 | 4/4 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Charlton Athletic | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Charlton Athletic U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |