
Keelan Lebon
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Keelan Lebon là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/04/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 24/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/03/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Jeonnam Dragons | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2025 | Kallithea | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | FC Neftci Baku | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | FC Astana | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Beroe Stara Zagora | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2020 | Free Player | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris FC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | Creteil | Paris FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Paris FC | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | GFC Ajaccio | Paris FC | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Paris FC | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Utrecht U21 | Paris FC | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | Paris FC | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris FC II | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Chambly Oise | Paris FC II | Cho mượn | — |
| 12/09/2017 | Paris FC II | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Amiens SC II | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Amiens U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy73
- Sức mạnh31
- Thể lực27