
Keegan Rosenberry là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Tiểu sử Keegan Rosenberry
Keegan Rosenberry là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Colorado Rapids, mang quốc tịch United States và 32 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 18 trận với 1 bàn thắng và tổng cộng 710 phút thi đấu, điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 600 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất của cầu thủ là từ Philadelphia Union đến Colorado Rapids vào ngày 18/12/2018, sinh ngày 11/12/1993, cao 173 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
680Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
680Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 5 | 680 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 84% | 45% | 2 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/358 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 16/34 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 2/8 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/1 | V | 6,30 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/45 | 2 | 3/5 | — | 7,96 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/05/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 01/05/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/05/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2018 | Philadelphia Union | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 18/06/2017 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Reading United AC | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Reading United AC | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Penn Fusion Soccer Academy | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực44