
Keegan Hughes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 7 | 6 | 561 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 59% | 3 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/308 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/48 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | B 3-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,70 |
| 21/06/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 7/9 | — | 7,17 |
| 18/06/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/3 | — | 6,82 |
| 14/06/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 70/79 | 0 | 7/10 | V | 6,75 |
| 10/06/2026 | USL Cup | vs Corpus Christi FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/64 | 0 | 4/5 | — | 7,23 |
| 04/06/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 5/10 | — | 6,36 |
| 24/05/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 2/4 | V | 6,43 |
| 17/05/2026 | USL Cup | @ Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/35 | 3 | 6/16 | — | 6,27 |
| 08/05/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 2/6 | — | 6,67 |
| 05/04/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 3/7 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực47