
Kee-Hee Kim là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 4 | 345 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 72% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/204 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/22 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 2 | 3/5 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 2 | 4/5 | — | 6,81 |
| 17/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 5/5 | — | 6,67 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Queretaro FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 2/4 | — | 6,24 |
| 25/05/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 1/2 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/08/2013 | 24 | 950 nghìn € |
| 11/03/2014 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/02/2016 | 26 | 650 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/05/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2018 | 29 | 675 nghìn € |
| 26/05/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 29/11/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 22/06/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 20/12/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 21/06/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 32 | 625 nghìn € |
| 17/06/2022 | 32 | 550 nghìn € |
| 26/12/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 16/04/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 125 nghìn € |
| 17/09/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Ulsan HD FC | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2020 | Seattle Sounders | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | Shanghai Shenhua | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2016 | Jeonbuk Hyundai Motors | Shanghai Shenhua | Hết hạn mượn 5.4M € | 5,4 triệu € |
| 12/07/2013 | Daegu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Al-Sailiya Sports Club | Daegu Football Club | Cho mượn | — |
| 25/09/2012 | Daegu Football Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Hongik University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Bukyeong High School | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Busan Jangpyung Middle School | Bukyeong High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực49