
Kebba Badjie là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Jerv.
Tiểu sử Kebba Badjie
Kebba Badjie thi đấu ở vị trí Tiền đạo cho câu lạc bộ Jerv, có quốc tịch Gambia và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 7 bàn trong 22 trận và thi đấu tổng cộng 307 phút tại Norwegian 2.Divisjon. Thể hình của cầu thủ được ghi nhận ở mức chiều cao 180 cm và cân nặng 77 kg, thuận chân phải. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2021), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
397Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,81Bàn/90 phút
49Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 2.Divisjon | 2026 | — | 23 | 20 | 307 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 307 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/07/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/09/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/10/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/02/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.