Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keaton Isaksson

Käpylän PalloTiền vệFIN
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Keaton Isaksson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Käpylän Pallo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—6324300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 243 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €20152025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/20152125 nghìn €
01/11/20152125 nghìn €
12/06/20162225 nghìn €
24/04/20182450 nghìn €
22/10/201824100 nghìn €
03/04/201924100 nghìn €
24/07/201925250 nghìn €
19/10/201925300 nghìn €
16/05/202026300 nghìn €
30/08/202026200 nghìn €
05/04/202126150 nghìn €
01/08/202127150 nghìn €
01/11/202127150 nghìn €
14/04/202227150 nghìn €
06/03/202328—
23/11/20232925 nghìn €
18/03/202429—
04/05/20253125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Sokól Bozepole WielkieKäpylän PalloChuyển nhượng—
31/10/2025Free playerSokól Bozepole WielkieChuyển nhượng—
05/07/2025JaPSFree playerTrở lại—
31/03/2025Free playerJaPSChuyển nhượng—
31/12/2023Gnistan HelsinkiFree playerTrở lại—
11/08/2023Kozani F.S.Gnistan HelsinkiChuyển nhượng—
30/10/2022Free playerKozani F.S.Chuyển nhượng—
16/07/2022HIFKFree playerTrở lại—
03/02/2021SJK SeinajoenHIFKChuyển nhượng—
31/12/2019IFK MariehamnSJK SeinajoenChuyển nhượng—
23/07/2018PS Kemi KingsIFK MariehamnChuyển nhượng—
31/12/2017IFK LuleaPS Kemi KingsChuyển nhượng—
30/03/2017Ekenas IF FotbollIFK LuleaChuyển nhượng—
31/12/2015HIFKEkenas IF FotbollChuyển nhượng—
12/07/2015Gnistan HelsinkiHIFKChuyển nhượng—
30/03/2015ViikingitGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2013Pallokerho Keski-UusimaaViikingitChuyển nhượng—
31/12/2011Pallokerho Keski-Uusimaa U18Pallokerho Keski-UusimaaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com