
Keaton Isaksson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Käpylän Pallo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 6 | 3 | 243 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 243 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/11/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/04/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/10/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/04/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/10/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/05/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/04/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 23/11/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 29 | — |
| 04/05/2025 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Sokól Bozepole Wielkie | Käpylän Pallo | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | Free player | Sokól Bozepole Wielkie | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | JaPS | Free player | Trở lại | — |
| 31/03/2025 | Free player | JaPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Gnistan Helsinki | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2023 | Kozani F.S. | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2022 | Free player | Kozani F.S. | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | HIFK | Free player | Trở lại | — |
| 03/02/2021 | SJK Seinajoen | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | IFK Mariehamn | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | PS Kemi Kings | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | IFK Lulea | PS Kemi Kings | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2017 | Ekenas IF Fotboll | IFK Lulea | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | HIFK | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2015 | Gnistan Helsinki | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2015 | Viikingit | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Pallokerho Keski-Uusimaa | Viikingit | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Pallokerho Keski-Uusimaa U18 | Pallokerho Keski-Uusimaa | Chuyển nhượng | — |