
Kearyn Baccus
Tiền vệAUS
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kearyn Baccus là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch AUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/07/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/07/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/03/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/02/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/01/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 14/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 375 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2025 | Free player | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Macarthur FC | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2022 | Kaizer Chiefs | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Melbourne City | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2018 | Western Sydney | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2014 | Blacktown City Demons | Western Sydney | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Perth Glory | Blacktown City Demons | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2012 | Free player | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Le Mans B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2010 | Sydney FC Youth | Le Mans B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Unknown | Sydney FC Youth | Chuyển nhượng | — |