Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keanu Staude

Kickers OffenbachTiền đạoGER
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Keanu Staude là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kickers Offenbach.

Tiểu sử Keanu Staude

Keanu Staude là tiền đạo của câu lạc bộ Kickers Offenbach, mang quốc tịch Germany và 29 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Keanu Staude có 10 trận ra sân với 666 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 750 nghìn € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
756Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
756Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—111075610000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 756 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201619100 nghìn €
05/10/201619250 nghìn €
22/01/201719350 nghìn €
26/06/201720450 nghìn €
16/10/201720650 nghìn €
21/01/201820700 nghìn €
18/06/201821700 nghìn €
07/01/201921750 nghìn €
11/06/201922600 nghìn €
12/12/201922550 nghìn €
07/04/202023450 nghìn €
07/02/202124375 nghìn €
13/06/202124325 nghìn €
10/10/202124300 nghìn €
29/12/202124250 nghìn €
31/05/202225200 nghìn €
06/10/202225175 nghìn €
27/03/202326125 nghìn €
09/01/202426100 nghìn €
29/06/202427150 nghìn €
05/01/202527125 nghìn €
10/06/202528100 nghìn €
18/12/202528100 nghìn €
16/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com