
Keanan Bennetts là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 548 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 81% | 58% | 5 | 1 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/145 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/40 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 3-0 | 63 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 7/9 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/24 | 0 | 2/5 | V | 5,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/4 | V | 5,70 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 53 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 4/4 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/4 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 6/10 | Đ | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/18 | 2 | 4/6 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/22 | 3 | 8/12 | — | 7,20 |
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 19 | 2,3 triệu € |
| 17/12/2018 | 19 | 2,3 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Notts County | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | SK Austria Klagenfurt | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | Free player | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Wehen Wiesbaden | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2023 | SV Darmstadt 98 | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2022 | Free player | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Borussia Monchengladbach | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Ipswich Town | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Borussia Monchengladbach | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tottenham Hotspur U23 | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực31