Kealyn Manou Sigrid Thomas là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Ajax Amsterdam (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 419 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 88% | 47% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,92 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | — | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/245 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 2,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 1/2 | — | 5,40 |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 7-1 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/31 | 1 | 1/2 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |