
Keagan Dolly
Tiền đạoRSA
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Keagan Dolly là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 06/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 26/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/02/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/07/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/05/2014 | 21 | 225 nghìn € |
| 02/01/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/08/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/01/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/01/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/05/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/01/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 02/02/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2023 | 30 | 1,4 triệu € |
| 04/01/2024 | 30 | 1,1 triệu € |
| 10/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 09/01/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Cape Town City FC | Hope FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | TS Galaxy | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2024 | Free Player | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kaizer Chiefs | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Montpellier Hérault SC | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Mamelodi Sundowns | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2015 | Ajax Cape Town | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 01/07/2014 | Mamelodi Sundowns | Ajax Cape Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax Cape Town | Mamelodi Sundowns | Hết hạn mượn 0.598M € | 598 nghìn € |
| 30/06/2012 | Ajax Cape Town Reserves | Ajax Cape Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Mamelodi Sundowns Youth | Ajax Cape Town Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Transnet School of Excellence | Mamelodi Sundowns Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Unknown | Transnet School of Excellence | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật62
- Tư duy61
- Sức mạnh43
- Thể lực43