
Ke Yifan là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.
Tiểu sử Ke Yifan
Ke Yifan là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Wuhan Three Towns B, quốc tịch China, sinh ngày 02/06/2005 và ở tuổi 21. Cầu thủ cao 173 cm. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 10 nghìn € vào năm 2025. Ở mùa 2026, cầu thủ có 16 trận, 1031 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,17 tại Chinese Football League 2. Ngày 31/01/2025, cầu thủ chuyển từ Wuhan Three Towns U20 sang Wuhan Three Towns B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.031Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 14 | 1.031 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 71% | 47% | 5 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.031 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/363 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/77 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/92 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 38
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/35 | 1 | 2/3 | — | 5,43 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 4/7 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 1/3 | V | 6,90 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 5/9 | — | 5,47 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/3 | — | 6,06 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | 2/7 | — | 5,79 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/6 | — | 6,43 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/23 | 1 | 4/7 | — | 6,00 |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 3/7 | V | 5,78 |
| 23/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |