Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazunari Kita

Real Sociedad BHậu vệJPN
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Kazunari Kita là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Real Sociedad B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
786Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—997861005286%61%216,55

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/475 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/50 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
55
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/57 (61%)
Không chiến thắng / thua
21 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazunari Kita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs AlmeriaB 2-4900000063/7002/3—6,13
11/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 1-4900021063/7001/4—6,21
26/09/2026La Liga 2@ AD CeutaB 1-3661011023/2502/7Đ6,20
19/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaB 0-1900000044/4905/7—7,16
12/09/2026La Liga 2@ Andorra CFT 3-1900010012/1703/4—6,41
05/09/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-1900010172/86210/14—6,97
01/09/2026La Liga 2@ Burgos CFH 2-2900000054/6312/5—6,20
23/08/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1900000027/3746/7—6,81
15/08/2026La Liga 2vs CastellonB 0-1900000051/5814/6—6,89
24/05/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADB 1-3190000021/2102/3—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 2,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20241850 nghìn €
11/06/20241850 nghìn €
09/12/20241950 nghìn €
28/05/20251950 nghìn €
15/10/202520200 nghìn €
29/12/202520200 nghìn €
17/03/202620600 nghìn €
21/06/2026202,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kyoto SangaReal Sociedad BHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2026Real Sociedad BKyoto SangaCho mượn—
23/07/2025Kyoto SangaReal SociedadChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
22/07/2025Kyoto SangaReal Sociedad BChuyển nhượng—
31/01/2024Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh75
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com